가사 좌표
VI원문 가사
번역이 아직 없습니다. 원문 가사를 표시합니다.
Một, hai, ba, bốn, hai, ba, một
Hình như anh nói anh say rồi
Một, hai, ba, bốn, hai, ba, một
Hình như anh nói: Anh yêu em rồi
Rồi–rồi–rồi
Rồi–rồi–rồi
Rồi–rồi–rồi
Anh yêu em rồi
Rồi–rồi–rồi
Rồi–rồi–rồi
Rồi–rồi–rồi
Rồi–rồi–rồi
Đừng nói chi
Mình uống đi
Một, hai, ba, bốn, hai, ba, một
Hình như anh nói anh say rồi
Một, hai, ba, bốn, hai, ba, một
Hình như anh nói: Anh yêu em rồi
Rồi–rồi–rồi
Rồi–rồi–rồi
Rồi–rồi–rồi
Anh yêu em rồi
Rồi–rồi–rồi
Rồi–rồi–rồi
Rồi–rồi–rồi
Rồi–rồi–rồi
Anh yêu em rồi
Anh yêu em rồi
Rồi–rồi–rồi
Rồi–rồi–rồi
Đừng nói chi
Mình uống đi
Một, hai, ba, bốn, hai, ba, một
Hình như anh nói anh say rồi
Một, hai, ba, bốn, hai, ba, một
Hình như anh nói: Anh yêu em rồi
Đừng nói chi
Mình uống đi
Một, hai, ba, bốn, hai, ba, một
Hình như anh nói anh say rồi
Một, hai, ba, bốn, hai, ba, một
Hình như anh nói: Anh yêu em rồi
Đừng nói chi
Mình uống đi






